manner of speaking

manner of speaking

He has a very polite manner of speaking.

Định nghĩa

Manner of speaking (cụm danh từ): Phong cách hoặc cách thức đặc trưng của một người khi diễn đạt bằng lời nói. bao gồm giọng điệu, tốc độ nói, cách dùng từ, ngữ điệu các đặc điểm cá nhân khác trong giao tiếp bằng miệng.

dụ sử dụng
  • (Phong cách nói của anh ấy khá cộc lốc, thường làm người khác giật mình.)
  • (Cách nói chuyện của ấy rất nhẹ nhàng êm dịu.)
  • (Tôi có thể biết anh ấy đang lo lắng qua phong cách nói vội vã của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a peculiar manner of speaking": cách nói kỳ lạ, khác thường.

    • The old man had a peculiar manner of speaking that fascinated the children. (Ông lão cách nói kỳ lạ khiến trẻ say mê.)
  • "to adopt a formal manner of speaking": sử dụng phong cách nói trang trọng.

    • During the meeting, he adopted a formal manner of speaking. (Trong suốt cuộc họp, anh ấy đã sử dụng phong cách nói trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannerism (danh từ): thói quen, tật trong cách nói hoặc cử chỉ.
    • His mannerism of tapping the table while speaking is distracting. (Thói quen bàn khi nói của anh ấy gây mất tập trung.)
  • Delivery (danh từ): cách trình bày, cách nói (trong diễn thuyết).
    • Her delivery was confident and engaging. (Cách trình bày của ấy tự tin lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Style of speech: phong cách nói.
  • Way of talking: cách nói chuyện.
  • Diction: cách phát âm lựa chọn từ ngữ (thường mang tính kỹ thuật hơn).
  • Elocution: nghệ thuật nói hay, cách diễn đạt rõ ràng biểu cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak up: nói to lên, nói rõ ràng hơn.
    • You need to speak up; your manner of speaking is too soft. (Bạn cần nói to lên; cách nói của bạn quá nhỏ nhẹ.)
  • Speak out: nói thẳng thắn, bày tỏ quan điểm.
    • Her manner of speaking encourages others to speak out. (Cách nói của ấy khuyến khích người khác nói thẳng thắn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a silver tongue: tài ăn nói, nói năng khéo léo.
    • His manner of speaking is so persuasive; he truly has a silver tongue. (Cách nói của anh ấy thật thuyết phục; anh ấy thực sự tài ăn nói.)
  • To speak in riddles: nói vòng vo, khó hiểu.
    • His manner of speaking is so cryptic that he seems to speak in riddles. (Cách nói của anh ấy khó hiểu đến nỗi dường như anh ấy đang nói những câu đố.)